| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 136 |
| G6 | 177110816797 |
| G5 | 5141 |
| G4 | 80466394769496753392285575062304094 |
| G3 | 1120392814 |
| G2 | 53750 |
| G1 | 93110 |
| ĐB | 372661 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 16/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10; 50 |
| 1 | 10; 11; 14 | 1 | 11; 41; 61; 71; 81 |
| 2 | 23 | 2 | 92 |
| 3 | 36 | 3 | 03; 23 |
| 4 | 41 | 4 | 14; 94 |
| 5 | 50; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 66; 67 | 6 | 36; 66; 76 |
| 7 | 71; 76 | 7 | 57; 67; 97 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 92; 94; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 19/03/2023 đến 16/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày