| G8 | 15 |
|---|---|
| G7 | 315 |
| G6 | 612027527598 |
| G5 | 4055 |
| G4 | 40332186933185991568369595207895447 |
| G3 | 1077940853 |
| G2 | 17690 |
| G1 | 39210 |
| ĐB | 949923 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 12/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20; 90 |
| 1 | 10; 15; 15 | 1 | - |
| 2 | 20; 23 | 2 | 32; 52 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 53; 93 |
| 4 | 47 | 4 | - |
| 5 | 52; 53; 55; 59; 59 | 5 | 15; 15; 55 |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 78; 79 | 7 | 47 |
| 8 | - | 8 | 68; 78; 98 |
| 9 | 90; 93; 98 | 9 | 59; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/01/2023 đến 12/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày