| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 088 |
| G6 | 416239289509 |
| G5 | 9243 |
| G4 | 19972722278809234447240075393699464 |
| G3 | 4223360880 |
| G2 | 99870 |
| G1 | 91317 |
| ĐB | 169216 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 02/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 70; 80 |
| 1 | 16; 17 | 1 | - |
| 2 | 27; 28 | 2 | 62; 72; 92 |
| 3 | 33; 36 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43; 47 | 4 | 64 |
| 5 | - | 5 | 65 |
| 6 | 62; 64; 65 | 6 | 16; 36 |
| 7 | 70; 72 | 7 | 07; 17; 27; 47 |
| 8 | 80; 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | 92 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 05/02/2023 đến 02/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày