| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 911 |
| G6 | 764043098039 |
| G5 | 2951 |
| G4 | 56287775692445205137902673302508875 |
| G3 | 7079178986 |
| G2 | 88236 |
| G1 | 98330 |
| ĐB | 893513 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 23/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 30; 40 |
| 1 | 11; 13; 17 | 1 | 11; 51; 91 |
| 2 | 25 | 2 | 52 |
| 3 | 30; 36; 37; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 40 | 4 | - |
| 5 | 51; 52 | 5 | 25; 75 |
| 6 | 67; 69 | 6 | 36; 86 |
| 7 | 75 | 7 | 17; 37; 67; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | - |
| 9 | 91 | 9 | 09; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 26/03/2023 đến 23/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày