| G8 | 44 |
|---|---|
| G7 | 724 |
| G6 | 098205381824 |
| G5 | 3213 |
| G4 | 42111059103514825924678156523041638 |
| G3 | 8721807790 |
| G2 | 37051 |
| G1 | 60429 |
| ĐB | 794909 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 30/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 10; 30; 90 |
| 1 | 10; 11; 13; 15; 18 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 24; 24; 24; 29 | 2 | 82 |
| 3 | 30; 38; 38 | 3 | 13 |
| 4 | 44; 48 | 4 | 24; 24; 24; 44 |
| 5 | 51 | 5 | 15 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | 18; 38; 38; 48 |
| 9 | 90 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 104 kỳ của đài từ 02/04/2023 đến 30/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày