| G8 | 74 |
|---|---|
| G7 | 883 |
| G6 | 030147312863 |
| G5 | 4153 |
| G4 | 80735276355058954655473112170793369 |
| G3 | 7280611044 |
| G2 | 00719 |
| G1 | 58741 |
| ĐB | 310330 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 26/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 07 | 0 | 30 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 01; 11; 31; 41 |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 35; 35 | 3 | 53; 63; 83 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 35; 35; 55 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 06 |
| 7 | 74 | 7 | 07 |
| 8 | 83; 89 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 19; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 29/01/2023 đến 26/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày