| G8 | 72 |
|---|---|
| G7 | 509 |
| G6 | 853073621931 |
| G5 | 9397 |
| G4 | 90627254593504804957545110685314627 |
| G3 | 5462605242 |
| G2 | 82823 |
| G1 | 72431 |
| ĐB | 558601 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 19/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 09 | 0 | 30 |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11; 31; 31 |
| 2 | 23; 26; 27; 27 | 2 | 42; 62; 72 |
| 3 | 30; 31; 31 | 3 | 23; 53 |
| 4 | 42; 48 | 4 | - |
| 5 | 53; 57; 59 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 26 |
| 7 | 72 | 7 | 27; 27; 57; 97 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 97 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/01/2023 đến 19/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày