| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 910 |
| G6 | 643512742614 |
| G5 | 7430 |
| G4 | 26492207359834024630770536444788403 |
| G3 | 4232896558 |
| G2 | 80415 |
| G1 | 53868 |
| ĐB | 547319 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 23/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10; 30; 30; 40 |
| 1 | 10; 14; 15; 19 | 1 | - |
| 2 | 28 | 2 | 32; 92 |
| 3 | 30; 30; 32; 35; 35 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 40; 47 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 53; 58 | 5 | 15; 35; 35 |
| 6 | 68 | 6 | - |
| 7 | 74 | 7 | 47 |
| 8 | - | 8 | 28; 58; 68 |
| 9 | 92 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 26/02/2023 đến 23/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày