| G8 | 47 |
|---|---|
| G7 | 116 |
| G6 | 046806325601 |
| G5 | 0949 |
| G4 | 64123976633264034612413649027929104 |
| G3 | 2158768712 |
| G2 | 85884 |
| G1 | 99157 |
| ĐB | 401870 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 16/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 40; 70 |
| 1 | 12; 12; 16 | 1 | 01 |
| 2 | 23 | 2 | 12; 12; 32 |
| 3 | 32 | 3 | 23; 63 |
| 4 | 40; 47; 49 | 4 | 04; 64; 84 |
| 5 | 57 | 5 | - |
| 6 | 63; 64; 68 | 6 | 16 |
| 7 | 70; 79 | 7 | 47; 57; 87 |
| 8 | 84; 87 | 8 | 68 |
| 9 | - | 9 | 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/02/2023 đến 16/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày