| G8 | 28 |
|---|---|
| G7 | 085 |
| G6 | 800503536266 |
| G5 | 4388 |
| G4 | 44126450696913618032543677591368081 |
| G3 | 0710979741 |
| G2 | 50482 |
| G1 | 59853 |
| ĐB | 241605 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 09/02/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 09 | 0 | - |
| 1 | 13 | 1 | 41; 81 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 32; 36 | 3 | 13; 53; 53 |
| 4 | 41 | 4 | - |
| 5 | 53; 53 | 5 | 05; 05; 85 |
| 6 | 66; 67; 69 | 6 | 26; 36; 66 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 81; 82; 85; 88 | 8 | 28; 88 |
| 9 | - | 9 | 09; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/02/2023 đến 09/02/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày