| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 907 |
| G6 | 624848561271 |
| G5 | 5659 |
| G4 | 73370342454680940733078382622630252 |
| G3 | 3351382395 |
| G2 | 51451 |
| G1 | 87186 |
| ĐB | 303087 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 05/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 07; 09 | 0 | 70 |
| 1 | 13 | 1 | 31; 51; 71 |
| 2 | 26 | 2 | 52 |
| 3 | 31; 33; 38 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 45; 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 52; 56; 59 | 5 | 45; 95 |
| 6 | - | 6 | 26; 56; 86 |
| 7 | 70; 71 | 7 | 07; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 38; 48 |
| 9 | 95 | 9 | 09; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 08/01/2023 đến 05/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày