| G8 | 95 |
|---|---|
| G7 | 647 |
| G6 | 067144088966 |
| G5 | 4498 |
| G4 | 69850780223828020487291659493401563 |
| G3 | 7883528473 |
| G2 | 76491 |
| G1 | 69899 |
| ĐB | 382358 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 10/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | 50; 80 |
| 1 | - | 1 | 71; 91 |
| 2 | 22 | 2 | 22 |
| 3 | 34; 35 | 3 | 63; 73 |
| 4 | 47 | 4 | 34 |
| 5 | 50; 58 | 5 | 35; 65; 95 |
| 6 | 63; 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 47; 87 |
| 8 | 80; 87 | 8 | 08; 58; 98 |
| 9 | 91; 95; 98; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/12/2021 đến 10/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày