| G8 | 43 |
|---|---|
| G7 | 344 |
| G6 | 717844336619 |
| G5 | 9668 |
| G4 | 39708317549971184169464599237148385 |
| G3 | 9472253059 |
| G2 | 79262 |
| G1 | 15611 |
| ĐB | 395088 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 31/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | - |
| 1 | 11; 11; 19 | 1 | 11; 11; 71 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 43 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 54; 59; 59 | 5 | 85 |
| 6 | 62; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 71; 78 | 7 | - |
| 8 | 85; 88 | 8 | 08; 68; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 19; 59; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 02/01/2022 đến 31/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày