| G8 | 43 |
|---|---|
| G7 | 161 |
| G6 | 225160558911 |
| G5 | 5872 |
| G4 | 35531089726454050691548076817194617 |
| G3 | 2791334901 |
| G2 | 43832 |
| G1 | 56005 |
| ĐB | 069880 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 17/12/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 11; 13; 17 | 1 | 01; 11; 31; 51; 61; 71; 91 |
| 2 | - | 2 | 32; 72; 72 |
| 3 | 31; 32 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 40; 43 | 4 | - |
| 5 | 51; 55 | 5 | 05; 55 |
| 6 | 61 | 6 | - |
| 7 | 71; 72; 72 | 7 | 07; 17 |
| 8 | 80 | 8 | - |
| 9 | 91 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 19/12/2021 đến 17/12/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày