| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 050 |
| G6 | 898489378867 |
| G5 | 1103 |
| G4 | 60822238637649771813525314062614295 |
| G3 | 2557774520 |
| G2 | 08655 |
| G1 | 70683 |
| ĐB | 968604 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 08/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 13 | 1 | 31 |
| 2 | 20; 22; 26 | 2 | 22 |
| 3 | 31; 37 | 3 | 03; 13; 63; 83 |
| 4 | - | 4 | 04; 84 |
| 5 | 50; 55 | 5 | 55; 95 |
| 6 | 63; 67 | 6 | 26 |
| 7 | 77 | 7 | 37; 67; 77; 97; 97 |
| 8 | 83; 84 | 8 | - |
| 9 | 95; 97; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 10/01/2021 đến 08/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày