| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 857 |
| G6 | 267780704565 |
| G5 | 0058 |
| G4 | 67611327804567640032519116653743125 |
| G3 | 0043235553 |
| G2 | 99822 |
| G1 | 81227 |
| ĐB | 454379 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 01/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 70; 80 |
| 1 | 11; 11 | 1 | 11; 11 |
| 2 | 22; 22; 25; 27 | 2 | 22; 22; 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 37 | 3 | 53 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 53; 57; 58 | 5 | 25; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 76; 77; 79 | 7 | 27; 37; 57; 77 |
| 8 | 80 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 03/01/2021 đến 01/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày