| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 294 |
| G6 | 666559304509 |
| G5 | 3994 |
| G4 | 37230547766100353020409642098320165 |
| G3 | 0558386205 |
| G2 | 95824 |
| G1 | 25032 |
| ĐB | 104478 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 15/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 09 | 0 | 20; 30; 30 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 20; 24 | 2 | 32 |
| 3 | 30; 30; 32 | 3 | 03; 53; 83; 83 |
| 4 | - | 4 | 24; 64; 94; 94 |
| 5 | 53 | 5 | 05; 65; 65 |
| 6 | 64; 65; 65 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 78 | 7 | - |
| 8 | 83; 83 | 8 | 78 |
| 9 | 94; 94 | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 17/01/2021 đến 15/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày