| G8 | 98 |
|---|---|
| G7 | 843 |
| G6 | 795356890788 |
| G5 | 2927 |
| G4 | 96552943764095362494462166407980080 |
| G3 | 1348916211 |
| G2 | 37978 |
| G1 | 90178 |
| ĐB | 990669 |
Chạm
Lô tô Kon Tum 22/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 11 |
| 2 | 27 | 2 | 52 |
| 3 | - | 3 | 43; 53; 53 |
| 4 | 43 | 4 | 94 |
| 5 | 52; 53; 53 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 16; 76 |
| 7 | 76; 78; 78; 79 | 7 | 27 |
| 8 | 80; 88; 89; 89 | 8 | 78; 78; 88; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | 69; 79; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKT
Tính trên 103 kỳ của đài từ 24/01/2021 đến 22/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKT theo khoảng ngày