| G8 | 57 |
|---|---|
| G7 | 582 |
| G6 | 527121464545 |
| G5 | 9724 |
| G4 | 36769416061556308077256190338513700 |
| G3 | 1330914882 |
| G2 | 80374 |
| G1 | 02802 |
| ĐB | 598702 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 11/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 02; 06; 09 | 0 | 00 |
| 1 | 19 | 1 | 71 |
| 2 | 24 | 2 | 02; 02; 82; 82 |
| 3 | - | 3 | 63 |
| 4 | 45; 46 | 4 | 24; 74 |
| 5 | 57 | 5 | 45; 85 |
| 6 | 63; 69 | 6 | 06; 46 |
| 7 | 71; 74; 77 | 7 | 57; 77 |
| 8 | 82; 82; 85 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 09; 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 14/02/2024 đến 11/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày