| G8 | 89 |
|---|---|
| G7 | 058 |
| G6 | 533933990426 |
| G5 | 2589 |
| G4 | 36806052602029086472345138763887729 |
| G3 | 2291055986 |
| G2 | 35117 |
| G1 | 77855 |
| ĐB | 551175 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 25/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 | 0 | 10; 60; 90 |
| 1 | 10; 13; 17 | 1 | - |
| 2 | 26; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 38; 39 | 3 | 13 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 55; 58 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 60 | 6 | 06; 26; 86 |
| 7 | 72; 75 | 7 | 17 |
| 8 | 86; 89; 89 | 8 | 38; 58 |
| 9 | 90; 99 | 9 | 29; 39; 89; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 28/02/2024 đến 25/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày