| G8 | 27 |
|---|---|
| G7 | 292 |
| G6 | 335812327064 |
| G5 | 7258 |
| G4 | 73945927225423221111470343464478382 |
| G3 | 9888632735 |
| G2 | 28613 |
| G1 | 66265 |
| ĐB | 418236 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 11; 13 | 1 | 11 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 32; 32; 82; 92 |
| 3 | 32; 32; 34; 35; 36 | 3 | 13 |
| 4 | 44; 45 | 4 | 34; 44; 64 |
| 5 | 58; 58 | 5 | 35; 45; 65 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 36; 86 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 82; 86 | 8 | 58; 58 |
| 9 | 92 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 21/01/2024 đến 18/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày