| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 082 |
| G6 | 364375728919 |
| G5 | 6106 |
| G4 | 11536054369210630162274321362920425 |
| G3 | 3481964813 |
| G2 | 27874 |
| G1 | 91051 |
| ĐB | 904254 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 15/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 06 | 0 | 20 |
| 1 | 13; 19; 19 | 1 | 51 |
| 2 | 20; 25; 29 | 2 | 32; 62; 72; 82 |
| 3 | 32; 36; 36 | 3 | 13; 43 |
| 4 | 43 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 51; 54 | 5 | 25 |
| 6 | 62 | 6 | 06; 06; 36; 36 |
| 7 | 72; 74 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 19; 19; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 18/02/2024 đến 15/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày