| G8 | 75 |
|---|---|
| G7 | 444 |
| G6 | 577024442906 |
| G5 | 8344 |
| G4 | 97260030232872739433436098818094386 |
| G3 | 6280555957 |
| G2 | 66454 |
| G1 | 29814 |
| ĐB | 132521 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 28/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 09 | 0 | 60; 70; 80 |
| 1 | 14 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 23; 27 | 2 | - |
| 3 | 33 | 3 | 23; 33 |
| 4 | 44; 44; 44 | 4 | 14; 44; 44; 44; 54 |
| 5 | 54; 57 | 5 | 05; 75 |
| 6 | 60 | 6 | 06; 86 |
| 7 | 70; 75 | 7 | 27; 57 |
| 8 | 80; 86 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 31/01/2024 đến 28/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày