| G8 | 37 |
|---|---|
| G7 | 993 |
| G6 | 929908758511 |
| G5 | 8551 |
| G4 | 05661008128768524796885923809660001 |
| G3 | 6441792083 |
| G2 | 27441 |
| G1 | 15456 |
| ĐB | 935846 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 11/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 17 | 1 | 01; 11; 41; 51; 61 |
| 2 | - | 2 | 12; 92 |
| 3 | 37 | 3 | 83; 93 |
| 4 | 41; 46 | 4 | - |
| 5 | 51; 56 | 5 | 75; 85 |
| 6 | 61 | 6 | 46; 56; 96; 96 |
| 7 | 75 | 7 | 17; 37 |
| 8 | 83; 85 | 8 | - |
| 9 | 92; 93; 96; 96; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 14/01/2024 đến 11/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày