| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 768 |
| G6 | 977421980454 |
| G5 | 0119 |
| G4 | 81666122091060740411911491710253891 |
| G3 | 2637913701 |
| G2 | 48368 |
| G1 | 07369 |
| ĐB | 507450 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 14/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 07; 09 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 01; 11; 91 |
| 2 | - | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 49 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 50; 54 | 5 | - |
| 6 | 66; 66; 68; 68; 69 | 6 | 66; 66 |
| 7 | 74; 79 | 7 | 07 |
| 8 | - | 8 | 68; 68; 98 |
| 9 | 91; 98 | 9 | 09; 19; 49; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 17/01/2024 đến 14/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày