| G8 | 67 |
|---|---|
| G7 | 596 |
| G6 | 821894979922 |
| G5 | 4667 |
| G4 | 42731761962616978241213961139797622 |
| G3 | 4236805222 |
| G2 | 94857 |
| G1 | 51454 |
| ĐB | 921053 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 18 | 1 | 31; 41 |
| 2 | 22; 22; 22 | 2 | 22; 22; 22 |
| 3 | 31 | 3 | 53 |
| 4 | 41 | 4 | 54 |
| 5 | 53; 54; 57 | 5 | - |
| 6 | 67; 67; 68; 69 | 6 | 96; 96; 96 |
| 7 | - | 7 | 57; 67; 67; 97; 97 |
| 8 | - | 8 | 18; 68 |
| 9 | 96; 96; 96; 97; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 04/02/2024 đến 01/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày