| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 361 |
| G6 | 401610574652 |
| G5 | 2582 |
| G4 | 19234760462854299867898675401850142 |
| G3 | 7683717211 |
| G2 | 08887 |
| G1 | 66388 |
| ĐB | 557999 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 25/01/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 11; 16; 18 | 1 | 11; 61 |
| 2 | - | 2 | 42; 42; 52; 82 |
| 3 | 34; 37 | 3 | - |
| 4 | 42; 42; 46 | 4 | 34 |
| 5 | 52; 57 | 5 | - |
| 6 | 61; 67; 67 | 6 | 16; 46 |
| 7 | - | 7 | 37; 57; 67; 67; 87 |
| 8 | 80; 82; 87; 88 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 28/01/2024 đến 25/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày