| G8 | 80 |
|---|---|
| G7 | 698 |
| G6 | 954229913754 |
| G5 | 2774 |
| G4 | 06072276675797674214444906309099528 |
| G3 | 5255732419 |
| G2 | 20841 |
| G1 | 31276 |
| ĐB | 843926 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 18/02/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80; 90; 90 |
| 1 | 14; 19 | 1 | 41; 91 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 42; 72 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 41; 42 | 4 | 14; 54; 74 |
| 5 | 54; 57 | 5 | - |
| 6 | 67 | 6 | 26; 76; 76 |
| 7 | 72; 74; 76; 76 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 80 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 90; 90; 91; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 21/02/2024 đến 18/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày