| G8 | 99 |
|---|---|
| G7 | 568 |
| G6 | 150585151550 |
| G5 | 5133 |
| G4 | 56201146974928473448451267160735805 |
| G3 | 4981350306 |
| G2 | 29024 |
| G1 | 54765 |
| ĐB | 623976 |
Chạm
Lô tô Huế 01/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 05; 06; 07 | 0 | 50 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 01 |
| 2 | 24; 26 | 2 | - |
| 3 | 33 | 3 | 13; 33 |
| 4 | 48 | 4 | 24; 84 |
| 5 | 50 | 5 | 05; 05; 15; 65 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 06; 26; 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07; 97 |
| 8 | 84 | 8 | 48; 68 |
| 9 | 97; 99 | 9 | 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 154 kỳ của đài từ 04/01/2021 đến 01/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày