| G8 | 50 |
|---|---|
| G7 | 543 |
| G6 | 865418362538 |
| G5 | 0466 |
| G4 | 33040857837477408548972294350344588 |
| G3 | 3113730665 |
| G2 | 56734 |
| G1 | 90843 |
| ĐB | 593056 |
Chạm
Lô tô Huế 12/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40; 50 |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | - |
| 3 | 34; 36; 37; 38 | 3 | 03; 43; 43; 83 |
| 4 | 40; 43; 43; 48 | 4 | 34; 54; 74 |
| 5 | 50; 54; 56 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 36; 56; 66 |
| 7 | 74 | 7 | 37 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 38; 48; 88 |
| 9 | - | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 13/10/2024 đến 12/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày