| G8 | 51 |
|---|---|
| G7 | 431 |
| G6 | 645022334605 |
| G5 | 3647 |
| G4 | 14340920645156223818344796913245856 |
| G3 | 8668747217 |
| G2 | 44315 |
| G1 | 08153 |
| ĐB | 288017 |
Chạm
Lô tô Huế 26/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 40; 50 |
| 1 | 15; 17; 17; 18 | 1 | 31; 51 |
| 2 | - | 2 | 32; 62 |
| 3 | 31; 32; 33 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 40; 47 | 4 | 64 |
| 5 | 50; 51; 53; 56 | 5 | 05; 15 |
| 6 | 62; 64 | 6 | 56 |
| 7 | 79 | 7 | 17; 17; 47; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18 |
| 9 | - | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 27/10/2024 đến 26/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày