| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 888 |
| G6 | 995714549851 |
| G5 | 8220 |
| G4 | 38181316568526798201199513954501871 |
| G3 | 6918844700 |
| G2 | 39864 |
| G1 | 60125 |
| ĐB | 542650 |
Chạm
Lô tô Huế 14/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01 | 0 | 00; 20; 50 |
| 1 | - | 1 | 01; 31; 51; 51; 71; 81 |
| 2 | 20; 25 | 2 | - |
| 3 | 31 | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 54; 64 |
| 5 | 50; 51; 51; 54; 56; 57 | 5 | 25; 45 |
| 6 | 64; 67 | 6 | 56 |
| 7 | 71 | 7 | 57; 67 |
| 8 | 81; 88; 88 | 8 | 88; 88 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 15/09/2024 đến 14/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày