| G8 | 88 |
|---|---|
| G7 | 653 |
| G6 | 597472487876 |
| G5 | 8687 |
| G4 | 24346420116050659805730274888377913 |
| G3 | 6893917414 |
| G2 | 52669 |
| G1 | 24759 |
| ĐB | 317475 |
Chạm
Lô tô Huế 19/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | - |
| 1 | 11; 13; 14 | 1 | 11 |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 39 | 3 | 13; 53; 83 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 53; 59 | 5 | 05; 75 |
| 6 | 69 | 6 | 06; 46; 76 |
| 7 | 74; 75; 76 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 83; 87; 88 | 8 | 48; 88 |
| 9 | - | 9 | 39; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 20/10/2024 đến 19/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày