| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 366 |
| G6 | 908201985606 |
| G5 | 7036 |
| G4 | 31700725393195456556892868240148635 |
| G3 | 6514870997 |
| G2 | 39200 |
| G1 | 89371 |
| ĐB | 233622 |
Chạm
Lô tô Huế 28/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 01; 06 | 0 | 00; 00 |
| 1 | - | 1 | 01; 71; 81 |
| 2 | 22 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 35; 36; 39 | 3 | - |
| 4 | 48 | 4 | 54 |
| 5 | 54; 56 | 5 | 35 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 36; 56; 66; 86 |
| 7 | 71 | 7 | 97 |
| 8 | 81; 82; 86 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 29/09/2024 đến 28/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày