| G8 | 13 |
|---|---|
| G7 | 220 |
| G6 | 472690318646 |
| G5 | 5103 |
| G4 | 40367487139439326973899735550422796 |
| G3 | 2545218774 |
| G2 | 41438 |
| G1 | 53316 |
| ĐB | 558864 |
Chạm
Lô tô Huế 25/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 20 |
| 1 | 13; 13; 16 | 1 | 31 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 52 |
| 3 | 31; 38 | 3 | 03; 13; 13; 73; 73; 93 |
| 4 | 46 | 4 | 04; 64; 74 |
| 5 | 52 | 5 | - |
| 6 | 64; 67 | 6 | 16; 26; 46; 96 |
| 7 | 73; 73; 74 | 7 | 67 |
| 8 | - | 8 | 38 |
| 9 | 93; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 27/10/2024 đến 25/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày