| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 985 |
| G6 | 620835545580 |
| G5 | 0874 |
| G4 | 54426584473279162608983005928372515 |
| G3 | 4784799696 |
| G2 | 51736 |
| G1 | 29529 |
| ĐB | 951235 |
Chạm
Lô tô Huế 04/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08; 08 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 15 | 1 | 91 |
| 2 | 26; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 35; 36 | 3 | 83 |
| 4 | 47; 47 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 35; 85 |
| 6 | 62 | 6 | 26; 36; 96 |
| 7 | 74 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 80; 83; 85 | 8 | 08; 08 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 06/10/2024 đến 04/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày