| G8 | 21 |
|---|---|
| G7 | 483 |
| G6 | 555466478094 |
| G5 | 2119 |
| G4 | 58016155081666629606013398360039604 |
| G3 | 2893078361 |
| G2 | 77022 |
| G1 | 43311 |
| ĐB | 715223 |
Chạm
Lô tô Huế 11/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06; 08 | 0 | 00; 30 |
| 1 | 11; 16; 19 | 1 | 11; 21; 61 |
| 2 | 21; 22; 23 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 39 | 3 | 23; 83 |
| 4 | 47 | 4 | 04; 54; 94 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 61; 66 | 6 | 06; 16; 66 |
| 7 | - | 7 | 47 |
| 8 | 83 | 8 | 08 |
| 9 | 94 | 9 | 19; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 13/10/2024 đến 11/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày