| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 923 |
| G6 | 140049058375 |
| G5 | 2133 |
| G4 | 85677728812486989926619930111322136 |
| G3 | 4558275998 |
| G2 | 26574 |
| G1 | 48525 |
| ĐB | 294495 |
Chạm
Lô tô Huế 18/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 05 | 0 | 00 |
| 1 | 13 | 1 | 81 |
| 2 | 23; 25; 26 | 2 | 82 |
| 3 | 33; 36 | 3 | 13; 23; 33; 93 |
| 4 | - | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 05; 25; 75; 95 |
| 6 | 69 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 74; 75; 77 | 7 | 77; 97 |
| 8 | 81; 82 | 8 | 98 |
| 9 | 93; 95; 97; 98 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 20/10/2024 đến 18/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày