| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 709 |
| G6 | 730656315808 |
| G5 | 4366 |
| G4 | 95101341169265535498871246213769034 |
| G3 | 7321756441 |
| G2 | 82982 |
| G1 | 88389 |
| ĐB | 921241 |
Chạm
Lô tô Huế 05/10/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 08; 09 | 0 | - |
| 1 | 16; 17 | 1 | 01; 31; 41; 41 |
| 2 | 24 | 2 | 32; 82 |
| 3 | 31; 32; 34; 37 | 3 | - |
| 4 | 41; 41 | 4 | 24; 34 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 66 | 6 | 06; 16; 66 |
| 7 | - | 7 | 17; 37 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 08; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 210 kỳ của đài từ 06/10/2024 đến 05/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày