| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 981 |
| G6 | 966401781792 |
| G5 | 7086 |
| G4 | 38219196930454585923260167896349324 |
| G3 | 5363727771 |
| G2 | 52536 |
| G1 | 86378 |
| ĐB | 236430 |
Chạm
Lô tô Huế 13/09/2026Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 16; 19 | 1 | 71; 81 |
| 2 | 23; 24 | 2 | 92 |
| 3 | 30; 36; 37 | 3 | 23; 63; 93 |
| 4 | 45 | 4 | 24; 64 |
| 5 | - | 5 | 45; 65 |
| 6 | 63; 64; 65 | 6 | 16; 36; 86 |
| 7 | 71; 78; 78 | 7 | 37 |
| 8 | 81; 86 | 8 | 78; 78 |
| 9 | 92; 93 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 209 kỳ của đài từ 15/09/2024 đến 13/09/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày