| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 727 |
| G6 | 781088612139 |
| G5 | 0389 |
| G4 | 49940537169096776672219429883710785 |
| G3 | 5124665805 |
| G2 | 04628 |
| G1 | 77813 |
| ĐB | 574340 |
Chạm
Lô tô Huế 09/07/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 40; 40 |
| 1 | 10; 13; 16 | 1 | 61 |
| 2 | 27; 28 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 37; 38; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 40; 40; 42; 46 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05; 85 |
| 6 | 61; 67 | 6 | 16; 46 |
| 7 | 72 | 7 | 27; 37; 67 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 28; 38 |
| 9 | - | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 180 kỳ của đài từ 12/07/2021 đến 09/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày