| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 396 |
| G6 | 517011320925 |
| G5 | 7918 |
| G4 | 05196910018759673538567800933626005 |
| G3 | 7228856372 |
| G2 | 75098 |
| G1 | 20278 |
| ĐB | 438348 |
Chạm
Lô tô Huế 04/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | 10; 70; 80 |
| 1 | 10; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 25 | 2 | 32; 72 |
| 3 | 32; 36; 38 | 3 | - |
| 4 | 48 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05; 25 |
| 6 | - | 6 | 36; 96; 96; 96 |
| 7 | 70; 72; 78 | 7 | - |
| 8 | 80; 88 | 8 | 18; 38; 48; 78; 88; 98 |
| 9 | 96; 96; 96; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 176 kỳ của đài từ 07/06/2021 đến 04/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày