| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 813 |
| G6 | 866173262895 |
| G5 | 0360 |
| G4 | 06796803339221388656574705621365309 |
| G3 | 4882055009 |
| G2 | 92295 |
| G1 | 44797 |
| ĐB | 675147 |
Chạm
Lô tô Huế 25/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09; 09 | 0 | 20; 60; 70; 70 |
| 1 | 13; 13; 13 | 1 | 61 |
| 2 | 20; 26 | 2 | - |
| 3 | 33 | 3 | 13; 13; 13; 33 |
| 4 | 47 | 4 | - |
| 5 | 56 | 5 | 95; 95 |
| 6 | 60; 61 | 6 | 26; 56; 96 |
| 7 | 70; 70 | 7 | 47; 97 |
| 8 | - | 8 | - |
| 9 | 95; 95; 96; 97 | 9 | 09; 09 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 179 kỳ của đài từ 28/06/2021 đến 25/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày