| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 183 |
| G6 | 833663875816 |
| G5 | 2801 |
| G4 | 59100456004111943400013500114725585 |
| G3 | 2541380835 |
| G2 | 95667 |
| G1 | 35562 |
| ĐB | 355326 |
Chạm
Lô tô Huế 16/07/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 00; 01; 04 | 0 | 00; 00; 00; 50 |
| 1 | 13; 16; 19 | 1 | 01 |
| 2 | 26 | 2 | 62 |
| 3 | 35; 36 | 3 | 13; 83 |
| 4 | 47 | 4 | 04 |
| 5 | 50 | 5 | 35; 85 |
| 6 | 62; 67 | 6 | 16; 26; 36 |
| 7 | - | 7 | 47; 67; 87 |
| 8 | 83; 85; 87 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 181 kỳ của đài từ 19/07/2021 đến 16/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày