| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 781 |
| G6 | 571540422947 |
| G5 | 1714 |
| G4 | 22718181104310634256805456650746420 |
| G3 | 4355810732 |
| G2 | 54621 |
| G1 | 08974 |
| ĐB | 912305 |
Chạm
Lô tô Huế 26/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06; 07 | 0 | 10; 20 |
| 1 | 10; 14; 15; 18 | 1 | 21; 81 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32; 35 | 3 | - |
| 4 | 42; 45; 47 | 4 | 14; 74 |
| 5 | 56; 58 | 5 | 05; 15; 35; 45 |
| 6 | - | 6 | 06; 56 |
| 7 | 74 | 7 | 07; 47 |
| 8 | 81 | 8 | 18; 58 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 180 kỳ của đài từ 28/06/2021 đến 26/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày