| G8 | 38 |
|---|---|
| G7 | 212 |
| G6 | 652584767742 |
| G5 | 8068 |
| G4 | 27725411101624025083749602161986718 |
| G3 | 3099880508 |
| G2 | 67894 |
| G1 | 76800 |
| ĐB | 887644 |
Chạm
Lô tô Huế 10/07/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 08 | 0 | 00; 10; 40; 60 |
| 1 | 10; 12; 18; 19 | 1 | - |
| 2 | 25; 25 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 38 | 3 | 83 |
| 4 | 40; 42; 44 | 4 | 44; 94 |
| 5 | - | 5 | 25; 25 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 83 | 8 | 08; 18; 38; 68; 98 |
| 9 | 94; 98 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 181 kỳ của đài từ 12/07/2021 đến 10/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày