| G8 | 29 |
|---|---|
| G7 | 768 |
| G6 | 295469710874 |
| G5 | 3690 |
| G4 | 49094905934383903503460699235154539 |
| G3 | 5456128182 |
| G2 | 66542 |
| G1 | 57629 |
| ĐB | 386370 |
Chạm
Lô tô Huế 05/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 70; 90 |
| 1 | - | 1 | 51; 61; 71 |
| 2 | 29; 29 | 2 | 42; 82 |
| 3 | 39; 39 | 3 | 03; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 54; 74; 94 |
| 5 | 51; 54 | 5 | - |
| 6 | 61; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 71; 74 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | 68 |
| 9 | 90; 93; 94 | 9 | 29; 29; 39; 39; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 177 kỳ của đài từ 07/06/2021 đến 05/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày