| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 376 |
| G6 | 640707447281 |
| G5 | 8920 |
| G4 | 86254445705810648169388976703863828 |
| G3 | 3112972898 |
| G2 | 49467 |
| G1 | 34138 |
| ĐB | 689707 |
Chạm
Lô tô Huế 18/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07; 07 | 0 | 20; 40; 70 |
| 1 | - | 1 | 81 |
| 2 | 20; 28; 29 | 2 | - |
| 3 | 38; 38 | 3 | - |
| 4 | 40; 44 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 67; 69 | 6 | 06; 76 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 07; 07; 67; 97 |
| 8 | 81 | 8 | 28; 38; 38; 98 |
| 9 | 97; 98 | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 178 kỳ của đài từ 21/06/2021 đến 18/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày