| G8 | 17 |
|---|---|
| G7 | 695 |
| G6 | 310763656147 |
| G5 | 6055 |
| G4 | 52139546326727711215766138249608034 |
| G3 | 6795817864 |
| G2 | 49404 |
| G1 | 56429 |
| ĐB | 785514 |
Chạm
Lô tô Huế 12/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07 | 0 | - |
| 1 | 13; 14; 15; 17 | 1 | - |
| 2 | 29 | 2 | 32 |
| 3 | 32; 34; 39 | 3 | 13 |
| 4 | 47 | 4 | 04; 14; 34; 64 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 15; 55; 65; 95 |
| 6 | 64; 65 | 6 | 96 |
| 7 | 77 | 7 | 07; 17; 47; 77 |
| 8 | - | 8 | 58 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 178 kỳ của đài từ 14/06/2021 đến 12/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày