| G8 | 40 |
|---|---|
| G7 | 629 |
| G6 | 156755697754 |
| G5 | 8851 |
| G4 | 95571769734262620528842467057275717 |
| G3 | 8091719103 |
| G2 | 32659 |
| G1 | 25542 |
| ĐB | 083933 |
Chạm
Lô tô Huế 11/06/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 40 |
| 1 | 17; 17 | 1 | 51; 71 |
| 2 | 26; 28; 29 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 33 | 3 | 03; 33; 73 |
| 4 | 40; 42; 46 | 4 | 54 |
| 5 | 51; 54; 59 | 5 | - |
| 6 | 67; 69 | 6 | 26; 46 |
| 7 | 71; 72; 73 | 7 | 17; 17; 67 |
| 8 | - | 8 | 28 |
| 9 | - | 9 | 29; 59; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTTH
Tính trên 177 kỳ của đài từ 14/06/2021 đến 11/06/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTTH theo khoảng ngày